毕世

bì shìtất thế

Hán Việt: tất thế · Pinyin: bì shì

Tổng quan

cả đời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹毕生。

Cấu tạo: 畢 (tất) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suốt đời: cả đời
  • Tần suất từ cả đời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹毕生。

Từ liên quan

Gần nghĩa

世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人