呲儿

THỬ NHÂN

Hán Việt: THỬ NHÂN

Tổng quan

Cấu tạo: 呲 + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời mắng
  • Biên soạn scolding; tongue lashing

Eng

  • Cihui 呲兒 īr n. <coll.> scolding; tongue lashing

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌