呶呶不休

náo náo bù xiū nao nao bất hưu

Hán Việt: nao nao bất hưu · Pinyin: náo náo bù xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (nao) + (nao) + (bất) + (hưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘮嘮叨叨說個不停。如:「勸誡的話,點到就好,呶呶不休說個不停,不只沒用,還會讓人感到厭煩呢!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呶呶:形容说话唠叨;休:停止。唠唠叨叨,说个不停。
  • Tân Hoa Tự Điển 呶呶形容说话唠叨;休停止。唠唠叨叨,说个不停。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to chatter endlessly; to talk nonstop
  • Cihui 呶呶不休 áonáobùxiū f.e. prate endlessly

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

哑口无言 · 张口结舌 · 沉默寡言