呼中

hū zhōnghô trung

Hán Việt: hô trung · Pinyin: hū zhōng

Tổng quan

quận Huzhong của địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區

Cấu tạo: 呼 (hô) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 大兴安岭地区, Hắc Long Giang
  • Tần suất từ quận Huzhong của địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區, 大兴安岭地区, Hắc Long Giang

Eng

  • Cihui see 呼中區; 呼中区
  • Tần suất từ see 呼中區, 呼中区[Hu1 zhong1 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

呼中区 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产