呼倫貝爾草原
hô luân bối nhĩ thảo nguyên
Hán Việt: hô luân bối nhĩ thảo nguyên · Pinyin: hū lún bèi ěr cǎo yuán
Tổng quan
thảo nguyên Hulunbuir của Nội Mông
Cấu tạo: 呼 (hô) + 倫 (luân) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 草 (thảo) + 原 (nguyên)
Nghĩa
Việt
- Cihui thảo nguyên Hulunbuir của Nội Mông
Eng
- CC-CEDICT Hulunbuir grasslands of Inner Mongolia
- Cihui Hulunbuir grasslands of Inner Mongolia