命令式地

mệnh lệnh thức địa

Hán Việt: mệnh lệnh thức địa

Tổng quan

hống hách, hách dịch với vẻ sai khiến, với vẻ ra lệnh

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 令 (lệnh) + 式 (thức) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một cách mệnh lệnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi authoritatively

Từ liên quan

Gần nghĩa

命令主义 · 命令主義 · 命令式的 · 命令拒绝 · 命令撤离 · 命令书 · 命令人 · 命令列