命名空间

mìngmíng kōngjiānmệnh danh không gian

Hán Việt: mệnh danh không gian · Pinyin: mìngmíng kōngjiān

Tổng quan

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 名 (danh) + 空 (không) + 間 (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui namespace
  • Tần suất từ namespace

Từ liên quan

Gần nghĩa

命名系统 · 空間圖形 · 空間通信 · 空间性的 · 空间探测 · 空间时代 · 空间极迹 · 空间通信