命运之力

mìng yùn zhī lìmệnh vận chi lực

Hán Việt: mệnh vận chi lực · Pinyin: mìng yùn zhī lì

Tổng quan

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 運 (vận) + 之 (chi) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sức mạnh số mệnh

Đức

  • Handedict La forza del destino (Oper von Giuseppe Verdi) (Mus, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

命运女神星 · 命运注定的 · 命运注定论 · 命运多舛 · 命运不佳 · 命运之矛 · 命运决定 · 命运女人