命运之矛

mìng yùn zhī máomệnh vận chi mâu

Hán Việt: mệnh vận chi mâu · Pinyin: mìng yùn zhī máo

Tổng quan

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 運 (vận) + 之 (chi) + 矛 (mâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngọn giáo định mệnh

Đức

  • Handedict Heilige Lanze (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

命运女神星 · 命运注定的 · 命运注定论 · 命运多舛 · 命运不佳 · 命运之力 · 命运决定 · 命运女人