咄嗟之间

duō jiē zhī jiānđốt ta chi gian

Hán Việt: đốt ta chi gian · Pinyin: duō jiē zhī jiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一呼一诺之间。表示时间极短。

Cấu tạo: 咄 (đốt) + 嗟 (ta) + 之 (chi) + 間 (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一呼一诺之间。表示时间极短。

Từ liên quan

Gần nghĩa

咄嗟立办 · 咄嗟立辦 · 咄嗟便办 · 咄嗟叱咤