咈諫 phất gián Hán Việt: phất gián Tổng quan Cấu tạo: 咈 (phất) + 谏 (gián)Hán Việtphất giánCấu tạo咈 + 谏 · phất + gián nghĩa thành phần: phất + gián Từ liên quan Gần nghĩa咈意 · 諫勸 · 諫友 · 諫官 · 諫阻 · 谏书 · 谏劝 · 谏官