和…一样

hé ‥ yī yàng

Pinyin: hé ‥ yī yàng

Tổng quan

Cấu tạo: 和 (hòa) + ‥ + 一 (nhất) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giống như

Đức

  • Handedict gleich wie

Từ liên quan

Gần nghĩa

和…一起 · 和…不同 · 和…同时 · 和…相关 · 和…离婚 · 和…约会 · 和…结婚 · 和…一样不