离婚者

lí hūn zhěli hôn giả

Hán Việt: li hôn giả · Pinyin: lí hūn zhě

Tổng quan

người ly dị vợ; người ly dị chồng

Cấu tạo: 離 (li) + 婚 (hôn) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ly hôn
  • Biên soạn divorcée; divorcé M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 離婚者 íhūnzhe n. divorcée; divorcé M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Geschiedene

Từ liên quan

Gần nghĩa

离婚 · 離婚 · 离婚书 · 离婚率 · 离婚证 · 离婚妇女 · 离婚协议书 · 离婚的女子