和布克賽爾縣

hé bù kè sài ěr xiàn hòa bố khắc tái nhĩ huyền

Hán Việt: hòa bố khắc tái nhĩ huyền · Pinyin: hé bù kè sài ěr xiàn

Tổng quan

huyện tự trị Mông Cổ Hoboksar hoặc Qobuqsar Mongghul aptonom nahiyisi ở châu Tháp Thành 塔城地區|塔城地区, Tân Cương

Cấu tạo: (hòa) + (bố) + (khắc) + (tái) + (nhĩ) + (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện tự trị Mông Cổ Hoboksar hoặc Qobuqsar Mongghul aptonom nahiyisi ở châu Tháp Thành 塔城地區|塔城地区, Tân Cương

Eng

  • CC-CEDICT Hoboksar Mongol autonomous county or Qobuqsar Mongghul aptonom nahiyisi in Tacheng prefecture 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Xinjiang
  • Cihui Hoboksar Mongol autonomous county or Qobuqsar Mongghul aptonom nahiyisi in Tacheng prefecture 塔城地區|塔城地区, Xinjiang