和平中立政策

hòa bình trung lập chánh sách

Hán Việt: hòa bình trung lập chánh sách

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (bình) + (trung) + (lập) + (chánh) + (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 和平中立政策 épíng zhōnglì zhèngcè n. policy of peace and neutrality