和平夥伴計劃

hòa bình khỏa bạn kế hoạch

Hán Việt: hòa bình khỏa bạn kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (bình) + (khỏa) + (bạn) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 和平伙伴計划 épíng Huǒbàn Jìhuá n. Partnership for Peace Program