和平提议

hòa bình đề nghị

Hán Việt: hòa bình đề nghị

Tổng quan

đề nghị hoà bình

Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 提 (đề) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đề xuất hòa bình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eirenicon

Từ liên quan

Gần nghĩa

和平共处 · 和平主义 · 和平会谈 · 和平女神 · 和平性的 · 和平时期 · 和平条约 · 和平特使