和氏之璧,隋侯之珠
Pinyin: hé shì zhī bì,suí hóu zhī zhū
Tổng quan
Cấu tạo: 和 (hòa) + 氏 (thị) + 之 (chi) + 璧 (bích) + , + 隋 (tùy) + 侯 (hầu) + 之 (chi) + 珠 (châu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 和氏:春秋时楚人卞和;璧:玉器;隋侯:周代姬姓诸侯。指世上罕有的珍宝。
Pinyin: hé shì zhī bì,suí hóu zhī zhū
Cấu tạo: 和 (hòa) + 氏 (thị) + 之 (chi) + 璧 (bích) + , + 隋 (tùy) + 侯 (hầu) + 之 (chi) + 珠 (châu)