和氣致祥,乖氣致異

hé qì zhì xiáng,guāi qì zhì yì

Pinyin: hé qì zhì xiáng,guāi qì zhì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (khí) + (trí) + (tường) + + (quai) + (khí) + (trí) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和气:温和的气象;致:招致;祥:吉祥;乖气:不和谐的气氛;戾:罪过。和睦融洽的气氛可致吉祥,不和谐的气氛则招致灾祸。