和氣致祥,乖氣致戾

hé qì zhì xiáng,guāi qì zhì lì

Pinyin: hé qì zhì xiáng,guāi qì zhì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (khí) + (trí) + (tường) + + (quai) + (khí) + (trí) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和气:和睦;乖气:不和顺;戾:罪过。和睦招致吉祥,不和招致灾祸。