和氣致祥,乖氣致戾
Pinyin: hé qì zhì xiáng,guāi qì zhì lì
Tổng quan
Cấu tạo: 和 (hòa) + 氣 (khí) + 致 (trí) + 祥 (tường) + , + 乖 (quai) + 氣 (khí) + 致 (trí) + 戾 (lệ)
Pinyin: hé qì zhì xiáng,guāi qì zhì lì
Cấu tạo: 和 (hòa) + 氣 (khí) + 致 (trí) + 祥 (tường) + , + 乖 (quai) + 氣 (khí) + 致 (trí) + 戾 (lệ)