和阗

hé tiánhòa điền

Hán Việt: hòa điền · Pinyin: hé tián

Tổng quan

cách viết cũ của 和田[hé tián], Hotan (trước năm 1959)

Cấu tạo: 和 (hòa) + 闐 (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách viết cũ của 和田, Hotan (trước năm 1959)

Eng

  • Cihui old way of writing 和田, Hotan (prior to 1959)

Từ liên quan

Gần nghĩa

和乐 · 和亲 · 和休 · 和会 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和县