和光

hòa quang

Hán Việt: hòa quang

Tổng quan

(術語)見和光同塵項。☸

Cấu tạo: 和 (hòa) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見和光同塵項。☸
  • Tần suất từ [bktd] hoà quang (術語)見和光同塵項。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

和光同尘 · 和光同塵 · 和光混俗 · 光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏