咒印

chú ấn

Hán Việt: chú ấn

Tổng quan

(雜名)陀羅尼與印契也。楞嚴經八曰:「心持咒印,顧盻雄毅。」☸

Cấu tạo: 咒 (chú) + 印 (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)陀羅尼與印契也。楞嚴經八曰:「心持咒印,顧盻雄毅。」☸
  • Tần suất từ [bktd] chú ấn (雜名)陀羅尼與印契也。楞嚴經八曰:「心持咒印,顧盻雄毅。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光 · 印制 · 印刷 · 印券