咨询会 ti tuân hội Hán Việt: ti tuân hội Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 詢 (tuân) + 會 (hội)Hán Việtti tuân hộiCấu tạo諮 + 詢 + 會 · ti + tuân + hội nghĩa thành phần: ti + tuân + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hội nghị tư vấnBiên soạn p.w. consultative conferenceEngCihui 咨詢會 īxúnhuì p.w. consultative conference Từ liên quan Gần nghĩa咨询员 · 咨询的 · 谘询员 · 咨询 · 谘询 · 咨询业 · 咨询台 · 咨询室