谘询

zī xúnti tuân

Hán Việt: ti tuân · Pinyin: zī xún

Tổng quan

tham vấn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.征求意见。 2.询问﹐打听。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

諮商、詢問。南朝梁.劉勰《文心雕龍.諸子》:「至鬻熊知道,而文王諮詢,餘文遺事,錄為鬻子。」

Cấu tạo: 諮 (ti) + 詢 (tuân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư vấn
  • Cihui hỏi thăm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 諮商、詢問。南朝梁.劉勰《文心雕龍.諸子》:「至鬻熊知道,而文王諮詢,餘文遺事,錄為鬻子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.征求意见。 2.询问﹐打听。

Eng

  • JMdict question
  • JMdict enquiry
  • JMdict inquiry
  • JMdict consultation
  • JMdict advice-seeking
  • Cihui to inquire; to consult; to seek advice from

Đức

  • Handedict erfragen, abfragen

ja

  • JMdict 諮詢(しじゅん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

谘询员 · 咨商 · 咨客 · 諮問 · 询价 · 询查 · 询盘 · 询问