咯爾巴阡山脈

gē ěr bā qiān shān mài lạc nhĩ ba thiên san mạch

Hán Việt: lạc nhĩ ba thiên san mạch · Pinyin: gē ěr bā qiān shān mài

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (nhĩ) + (ba) + (thiên) + (san) + (mạch)