哇塞

wā sāioa tắc

Hán Việt: oa tắc · Pinyin: wā sāi

Tổng quan

(tiếng lóng) wow!

Cấu tạo: 哇 (oa) + 塞 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách phát âm khác
  • Tần suất từ (tiếng lóng) wow! , cách phát âm khác [wā sēi]

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi www.whatsite.com

Eng

  • Cihui (slang) wow!; also pr
  • Tần suất từ (slang) wow!; also pr. [wa1sei1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

哇哇 · 哇啦 · 哇噻 · 哇靠 · 塞上 · 塞伦 · 塞住 · 塞倫