塞伦

sāi lúntắc luân

Hán Việt: tắc luân · Pinyin: sāi lún

Tổng quan

Salem (thành phố miền nam Ấn Độ).; Salem (thành phố đông bắc bang Massachusetts, Mỹ).; Salem (thành phố nhỏ miền đông nam bang New Hampshire, Mỹ).; Salem (thủ phủ bang Oregon, Mỹ).; Salem (thành phố tự trị bang Virginia, Mỹ)

Cấu tạo: 塞 (tắc) + 倫 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Salem
  • Tần suất từ Salem

Đức

  • Handedict Salem

Từ liên quan

Gần nghĩa

伦巴 · 伦常 · 伦敦 · 伦次 · 伦比 · 伦理 · 伦琴 · 伦移