哈勃太空望遠鏡

hā bó tài kōng wàng yuǎn jìng cáp bột thái không vọng viễn kính

Hán Việt: cáp bột thái không vọng viễn kính · Pinyin: hā bó tài kōng wàng yuǎn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (bột) + (thái) + (không) + (vọng) + (viễn) + (kính)