哈喽

hā lóucáp lâu

Hán Việt: cáp lâu · Pinyin: hā lóu

Tổng quan

xin chào (từ mượn)

Cấu tạo: 哈 (cáp) + 嘍 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xin chào
  • Tần suất từ xin chào (từ mượn)

Eng

  • Cihui hello (loanword)
  • Tần suất từ hello (loanword)

Đức

  • Handedict Hallo!

Từ liên quan

Gần nghĩa

哈伯 · 哈佛 · 哈利 · 哈勃 · 哈吉 · 哈呷 · 哈哈 · 哈啰