哈爾伯施塔特

hā ěr bó shī tǎ tè cáp nhĩ bá thi tháp đặc

Hán Việt: cáp nhĩ bá thi tháp đặc · Pinyin: hā ěr bó shī tǎ tè

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (nhĩ) + (bá) + (thi) + (tháp) + (đặc)