哈爾基季基半島

hā ěr jī jì jī bàn dǎo cáp nhĩ cơ quý cơ bán đảo

Hán Việt: cáp nhĩ cơ quý cơ bán đảo · Pinyin: hā ěr jī jì jī bàn dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (nhĩ) + (cơ) + (quý) + (cơ) + (bán) + (đảo)