哈爾濱工業大學

hā ěr bīn gōng yè dà xué cáp nhĩ tân công nghiệp đại học

Hán Việt: cáp nhĩ tân công nghiệp đại học · Pinyin: hā ěr bīn gōng yè dà xué

Tổng quan

Đại học Công nghiệp Harbin

Cấu tạo: (cáp) + (nhĩ) + (tân) + (công) + (nghiệp) + (đại) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại học Công nghiệp Harbin

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国的多科性工科大学。校址在哈尔滨。创建于1920年,当时称哈尔滨中俄工业学校。1922年改名为哈尔滨中俄工业大学校。1928年改现名。设有管理学院、航天学院、汽车工程学院和精密仪器、动力工程、计算机科学等系。

Eng

  • CC-CEDICT Harbin Institute of Technology
  • Cihui Harbin Institute of Technology