哈比人歷險記

hā bǐ rén lì xiǎn jì cáp bỉ nhân lịch hiểm kí

Hán Việt: cáp bỉ nhân lịch hiểm kí · Pinyin: hā bǐ rén lì xiǎn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (bỉ) + (nhân) + (lịch) + (hiểm) + (kí)