哈羅德威爾遜
cáp la đức uy nhĩ tốn
Hán Việt: cáp la đức uy nhĩ tốn · Pinyin: hā luó dé wēi ěr xùn
Tổng quan
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 羅 (la) + 德 (đức) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 遜 (tốn)
Hán Việt: cáp la đức uy nhĩ tốn · Pinyin: hā luó dé wēi ěr xùn
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 羅 (la) + 德 (đức) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 遜 (tốn)