哈茨山信使報
cáp tì san tín sử báo
Hán Việt: cáp tì san tín sử báo · Pinyin: hā cí shān xìn shǐ bào
Tổng quan
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 茨 (tì) + 山 (san) + 信 (tín) + 使 (sử) + 報 (báo)
Hán Việt: cáp tì san tín sử báo · Pinyin: hā cí shān xìn shǐ bào
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 茨 (tì) + 山 (san) + 信 (tín) + 使 (sử) + 報 (báo)