哈薩克斯坦歷史

hā sà kè sī tǎn lì shǐ cáp tát khắc tư thản lịch sử

Hán Việt: cáp tát khắc tư thản lịch sử · Pinyin: hā sà kè sī tǎn lì shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (tát) + (khắc) + (tư) + (thản) + (lịch) + (sử)