哈薩克斯坦國旗
cáp tát khắc tư thản quốc kì
Hán Việt: cáp tát khắc tư thản quốc kì · Pinyin: hā sà kè sī tǎn guó qí
Tổng quan
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 薩 (tát) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 國 (quốc) + 旗 (kì)
Hán Việt: cáp tát khắc tư thản quốc kì · Pinyin: hā sà kè sī tǎn guó qí
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 薩 (tát) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 國 (quốc) + 旗 (kì)