哈裡貝拉方特

hā lǐ bèi lā fāng tè cáp lí bối lạp phương đặc

Hán Việt: cáp lí bối lạp phương đặc · Pinyin: hā lǐ bèi lā fāng tè

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (lí) + (bối) + (lạp) + (phương) + (đặc)