哈雷家族集團
cáp lôi gia tộc tập đoàn
Hán Việt: cáp lôi gia tộc tập đoàn · Pinyin: hā léi jiā zú jí tuán
Tổng quan
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 雷 (lôi) + 家 (gia) + 族 (tộc) + 集 (tập) + 團 (đoàn)
Hán Việt: cáp lôi gia tộc tập đoàn · Pinyin: hā léi jiā zú jí tuán
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 雷 (lôi) + 家 (gia) + 族 (tộc) + 集 (tập) + 團 (đoàn)