响声儿 hưởng thanh nhi Hán Việt: hưởng thanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 聲 (thanh) + 兒 (nhi)Hán Việthưởng thanh nhiTừ loạidanhCấu tạo響 + 聲 + 兒 · hưởng + thanh + nhi nghĩa thành phần: hưởng + thanh + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 âm thanhBiên soạn 響聲兒 iǎngshengr ►See xiǎngshengEngCihui 響聲兒 iǎngshengr ►See xiǎngsheng Từ liên quan Gần nghĩa响声 · 響聲 · 响声对头 · 声儿 · 聲兒 · 响声不对头