响声对头 hưởng thanh đối đầu Hán Việt: hưởng thanh đối đầu Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 聲 (thanh) + 對 (đối) + 頭 (đầu)Hán Việthưởng thanh đối đầuTừ loạitínhCấu tạo響 + 聲 + 對 + 頭 · hưởng + thanh + đối + đầu nghĩa thành phần: hưởng + thanh + đối + đầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 âm thanh đúngMainlandKaggle Zh-Vi have the right ringEngCihui have the right ring Từ liên quan Gần nghĩa对头冤家 · 对头碰撞 · 對頭冤家 · 响声不对头 · 响声儿 · 对头的