哥伦布

gē lún bùca luân bố

Hán Việt: ca luân bố · Pinyin: gē lún bù

Tổng quan

Hán Việt: CA, KHA LUÂN BỐ; Columbus (thành phố miền tây bang Georgia, Mỹ).; Columbus (thành phố nam trung bộ bang Indiana, Mỹ).; Columbus (thành phố tây bắc bang Mississippi, Mỹ).; Columbus (thành phố miền đông trung bộ Nebraska, Mỹ).; Columbus (thủ phủ bang Ohio, Mỹ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

人名。(西元1451~1506)義大利航海家,為新大陸的發現者。一四九二年,由於西班牙女王的贊助,渡大西洋,先後發現西印度群島及南美洲海岸。

Cấu tạo: 哥 (ca) + 倫 (luân) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cristóbal Colón hoặc Christopher Columbus (1451-1506)
  • Cihui Columbus, thủ phủ của Ohio
  • Biên soạn Columbus

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1451~1506)義大利航海家,為新大陸的發現者。一四九二年,由於西班牙女王的贊助,渡大西洋,先後發現西印度群島及南美洲海岸。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi columbus

Eng

  • Cihui Cristóbal Colón or Christopher Columbus (1451-1506); Columbus, capital of Ohio

Đức

  • Handedict Columbus (Hauptstadt von Ohio, USA)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哥伦比亚 · 哥伦布纪 · 哥伦布节 · 哥伦比亚人 · 哥伦比亚河 · 哥伦比亚的 · 哥伦比尔裁