哥倫比亞山脈

gē lún bǐ yà shān mài ca luân bỉ á san mạch

Hán Việt: ca luân bỉ á san mạch · Pinyin: gē lún bǐ yà shān mài

Tổng quan

Cấu tạo: (ca) + (luân) + (bỉ) + (á) + (san) + (mạch)