哥特小書寫體
ca đặc tiểu thư tả thể
Hán Việt: ca đặc tiểu thư tả thể · Pinyin: gē tè xiǎo shū xiě tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 哥 (ca) + 特 (đặc) + 小 (tiểu) + 書 (thư) + 寫 (tả) + 體 (thể)
Hán Việt: ca đặc tiểu thư tả thể · Pinyin: gē tè xiǎo shū xiě tǐ
Cấu tạo: 哥 (ca) + 特 (đặc) + 小 (tiểu) + 書 (thư) + 寫 (tả) + 體 (thể)