王丹

wáng dānvương đan

Hán Việt: vương đan · Pinyin: wáng dān

Tổng quan

Vương Đan (1969-), nhà bất đồng chính kiến Trung Quốc, một trong những lãnh đạo phong trào sinh viên dân chủ Bắc Kinh năm 1989

Cấu tạo: 王 (vương) + 丹 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vương Đan

Eng

  • Cihui Wang Dan (1969-), Chinese dissident, one of the leaders of the Beijing student democracy movement of 1989

Từ liên quan

Gần nghĩa

丹墀 · 丹东 · 丹佛 · 丹凤 · 丹参 · 丹宁 · 丹寨 · 丹尼