王仙

vương tiên

Hán Việt: vương tiên

Tổng quan

(雜名)轉輪王出家具五通者。俱舍光記五曰:「王仙,謂轉輪王捨家修道,具足五通名曰王仙。」☸

Cấu tạo: 王 (vương) + 仙 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)轉輪王出家具五通者。俱舍光記五曰:「王仙,謂轉輪王捨家修道,具足五通名曰王仙。」☸
  • Tần suất từ [bktd] vương tiên (雜名)轉輪王出家具五通者。俱舍光記五曰:「王仙,謂轉輪王捨家修道,具足五通名曰王仙。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

王仙芝 · 仙丹 · 仙乐 · 仙乡 · 仙人 · 仙佛 · 仙去 · 仙台