哭得死去活來
khốc đắc tử khứ hoạt lai
Hán Việt: khốc đắc tử khứ hoạt lai · Pinyin: kū de sǐ qù huó lái
Tổng quan
khóc đến chết đi sống lại
Cấu tạo: 哭 (khốc) + 得 (đắc) + 死 (tử) + 去 (khứ) + 活 (hoạt) + 來 (lai)
Nghĩa
Việt
- Cihui khóc đến chết đi sống lại
Eng
- CC-CEDICT to cry one's heart out
- Cihui to cry one's heart out