哲人石 zhé rén shí·triết nhân thạch Hán Việt: triết nhân thạch · Pinyin: zhé rén shí Tổng quan hòn đá giả kim Cấu tạo: 哲 (triết) + 人 (nhân) + 石 (thạch)Pinyinzhé rén shíHán Việttriết nhân thạchTừ loạidanhCấu tạo哲 + 人 + 石 · triết + nhân + thạch nghĩa thành phần: triết + nhân + thạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hòn đá triết giaEngCihui philosopher's stone Từ liên quan Gần nghĩa哲人其萎 · 哲人 · 哲人萎 · 人石